se saper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (thông tục):
    • Mặc quần áo, ăn mặc: "se saper" là một động từ phản thân, được dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ hành động mặc quần áo vào người, thường với hàm ý về cách ăn mặc, diện mạo bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il se sape toujours avec élégance avant de sortir. (Anh ấy luôn ăn mặc thanh lịch trước khi ra ngoài.)
    • Dépêche-toi de te saper, on va être en retard ! (Mau mặc quần áo đi, chúng ta sẽ trễ mất!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bien/Mal se saper": Ăn mặc đẹp/xấu.
    • Pour un entretien, il faut bien se saper. (Để đi phỏng vấn, phải ăn mặc chỉnh tề.)
  • "Se saper en (quelqu'un)": Ăn mặc giống (ai đó) hoặc theo phong cách nào đó.
    • Il s'est sapé en rockeur pour la soirée. (Anh ta đã ăn mặc như một tay chơi rock cho buổi tối hôm đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Saper (verbe transitif, familier): Mặc quần áo cho ai đó.
    • Elle a sapé son fils pour l'école. ( ấy mặc quần áo cho con trai đi học.)
  • Sapé, e (adjectif, familier): Được mặc, diện mạo (ăn mặc thế nào).
    • Il est toujours très bien sapé. (Anh ta lúc nào cũng ăn mặc rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • S'habiller: Mặc quần áo (từ thông dụng, trung lập hơn).
  • Se fringuer (très familier): Chuẩn bị đồ đạc, mặc quần áo (rất thông tục).
Lưu ý sử dụng
  • "Se saper" là từ thuộc ngôn ngữ thông tục (familier). Nên tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh chính thức, thay vào đó hãy dùng "s'habiller".
  • Động từ này thường nhấn mạnh đến kết quả của việc mặc đồ (diện mạo, phong cách) hơn là chỉ đơn thuầnhành động mặc.
tự động từ
  1. (thông tục) mặc quần áo, ăn mặc