se saper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ (thông tục):
- Mặc quần áo, ăn mặc: "se saper" là một động từ phản thân, được dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ hành động mặc quần áo vào người, thường với hàm ý về cách ăn mặc, diện mạo bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il se sape toujours avec élégance avant de sortir. (Anh ấy luôn ăn mặc thanh lịch trước khi ra ngoài.)
- Dépêche-toi de te saper, on va être en retard ! (Mau mặc quần áo đi, chúng ta sẽ trễ mất!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bien/Mal se saper": Ăn mặc đẹp/xấu.
- Pour un entretien, il faut bien se saper. (Để đi phỏng vấn, phải ăn mặc chỉnh tề.)
- "Se saper en (quelqu'un)": Ăn mặc giống (ai đó) hoặc theo phong cách nào đó.
- Il s'est sapé en rockeur pour la soirée. (Anh ta đã ăn mặc như một tay chơi rock cho buổi tối hôm đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Saper (verbe transitif, familier): Mặc quần áo cho ai đó.
- Elle a sapé son fils pour l'école. (Cô ấy mặc quần áo cho con trai đi học.)
- Sapé, e (adjectif, familier): Được mặc, có diện mạo (ăn mặc thế nào).
- Il est toujours très bien sapé. (Anh ta lúc nào cũng ăn mặc rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- S'habiller: Mặc quần áo (từ thông dụng, trung lập hơn).
- Se fringuer (très familier): Chuẩn bị đồ đạc, mặc quần áo (rất thông tục).
Lưu ý sử dụng
- "Se saper" là từ thuộc ngôn ngữ thông tục (familier). Nên tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh chính thức, thay vào đó hãy dùng "s'habiller".
- Động từ này thường nhấn mạnh đến kết quả của việc mặc đồ (diện mạo, phong cách) hơn là chỉ đơn thuần là hành động mặc.
tự động từ
- (thông tục) mặc quần áo, ăn mặc